scold 베트남어

발음
n. người đàn bà hay rầy la, đàn bà hay càu nhàu
v. la mắng, gắt gỏng

예문

There is no reason for her to scold you.
Chẳng có lý do gì mà nó la mày.
발음 발음 발음 Report Error!
There is no reason for her to scold you.
Chẳng có lý do gì mà cô ấy la anh.
발음 발음 발음 Report Error!
There is no reason for her to scold you.
Chẳng có lý do gì mà cô ấy la mắng bạn.
발음 발음 발음 Report Error!
There is no reason for her to scold you.
Chẳng có lý do gì mà bà ấy la mắng bạn.
발음 발음 발음 Report Error!

동의어
1. admonish: berate, upbraid, censure, denounce, reprimand, reprove, blame
2. termagant: nag, shrew, virago, maenad



dictionary extension
© dictionarist.com